Cơ Kiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một con sông: "Cơ Kiều" là tên riêng của một con sông nhỏ, nằm ở khu vực cực đông bắc của tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sông Cơ Kiều chảy qua địa phận tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.
- Lưu vực sông Cơ Kiều có diện tích khoảng 86 km².
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hệ thống sông Cơ Kiều": dùng để chỉ toàn bộ con sông và các chi lưu, phụ lưu liên quan.
- Hệ thống sông Cơ Kiều đóng vai trò quan trọng trong thủy lợi khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Sông: từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên.
- Lưu vực: vùng đất cung cấp nước cho một con sông.
- Thủy hệ: hệ thống các dòng chảy nước trong một khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông: từ đồng nghĩa chung cho "sông".
- Thủy lộ: đường nước, có thể dùng thay thế trong văn chương hoặc báo cáo chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng "Cơ Kiều")
- Sông nhỏ ở cực đông bắc tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Dài 18km, diện tích lưu vực 86km2. Bắt nguồn từ vùng đồi phía tây cao 450m, đổ vào Biển Đông theo hướng tây bắc-đông nam